
Một sáng đầu hạ, khi những tia nắng đầu tiên còn đang chầm chậm trườn qua các triền núi đá, xã Tùng Vài đã rộn ràng tiếng người. Tiếng máy trộn bê tông hòa cùng tiếng cuốc, tiếng xẻng và tiếng gọi nhau í ới giữa đại ngàn. Trên sườn núi, những tấm áo xanh của lực lượng Công an xã nổi bật giữa sắc váy áo truyền thống của đồng bào Mông. Không còn khoảng cách giữa cán bộ và Nhân dân, giữa người chiến sĩ và người nông dân. Họ đứng chung một hàng, cùng chuyền từng bao xi măng, cùng khiêng từng viên đá, cùng hướng ánh mắt về con đường đang từng ngày thành hình. Con đường ấy chỉ rộng một mét, dài hơn 2,6 ki-lô-mét. Nếu nhìn trên bản đồ, đó chỉ là một nét vẽ mảnh mai men theo sườn núi để đến các cột mốc 306, 307 và 308. Nhưng với những người đang ngày đêm gìn giữ biên cương, đó là con đường của trách nhiệm; còn với đồng bào nơi đây, đó là con đường của niềm tin và hy vọng.
Ít ai biết rằng, trước khi những bao xi măng đầu tiên được mở, trước khi chiếc máy trộn đầu tiên vang lên giữa núi rừng, con đường ấy đã phải vượt qua một thử thách còn lớn hơn cả địa hình hiểm trở.
Đó là lòng người.
Ở vùng biên, đất không nhiều. Đá nhiều hơn đất. Một khoảnh nương nhỏ cũng là thành quả của biết bao mùa phát đá, bạt núi, vun từng gùi đất màu từ khe suối đưa lên. Đối với đồng bào Mông, mảnh đất không chỉ là tài sản. Đó còn là ký ức của cha ông, là nơi nuôi lớn bao thế hệ, là cái ăn, cái mặc của cả gia đình. Bởi thế, để mở được một con đường rộng chỉ một mét, phải có những gia đình chấp nhận nhường đi một phần đất canh tác quý giá của mình. Điều ấy chưa bao giờ là dễ.
Đồng chí Thượng tá Bùi Văn Khuyến, Trưởng Công an xã Tùng Vài, vẫn nhớ những ngày đầu khi chủ trương làm đường được triển khai. Bản đồ đã có. Kinh phí đang được vận động. Thiết kế đã hoàn thành. Chỉ còn một điều quan trọng nhất chưa có, đó là:
Sự đồng thuận của Nhân dân.
Anh hiểu rằng, nếu chỉ nói về nhiệm vụ bảo vệ biên giới thì chưa đủ. Muốn người dân đồng thuận, trước hết phải để họ thấy rằng con đường ấy cũng chính là con đường đi tới cuộc sống tốt đẹp hơn của con cháu mình.
Và rồi, những cán bộ Công an xã lại bắt đầu hành trình quen thuộc.
Không phải những cuộc họp ngắn ngủi trong hội trường.
Không phải những bài phát biểu dài...
Mà là những bước chân lặng lẽ đến từng bản, từng nhà.
Ngày nối ngày, những người chiến sĩ Công an cùng cán bộ thôn, Bộ đội Biên phòng và lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở vượt những con dốc đá, băng qua những triền núi, tìm đến từng hộ dân. Có khi là buổi sáng giữa nương ngô, khi bà con đang cặm cụi làm cỏ. Có khi là chiều muộn bên chuồng bò. Cũng có những tối mưa lạnh, câu chuyện tiếp tục bên bếp lửa hồng trong căn nhà trình tường đơn sơ.
Ở đó không có khoảng cách giữa người tuyên truyền và người được tuyên truyền.
Chỉ có những con người cùng ngồi sát bên nhau, cùng nâng chén trà nóng, cùng nói về tương lai của bản làng.
“Mai này có đường bê tông, trẻ con đi học sẽ không còn trơn trượt mỗi mùa mưa”, “Có đường đi, ngô, mật ong, bò, lợn của bà con sẽ dễ đưa xuống chợ hơn”, “Quan trọng hơn cả, khi các lực lượng tuần tra thuận lợi, đường biên sẽ được giữ vững, bản làng mình sẽ luôn bình yên”...
Những lời nói giản dị ấy không mang màu sắc của những bài diễn văn. Đó là lời tâm tình của những người đã nhiều năm ăn cùng bữa cơm với dân, thức cùng những đêm giá lạnh nơi biên giới và hiểu từng nỗi lo của đồng bào... chính sự chân thành ấy đã lặng lẽ gieo vào lòng người dân một niềm tin mới và khi niềm tin đã bén rễ, những điều tưởng như rất khó lại dần trở nên có thể. Có lẽ chính những tháng ngày kiên trì “đi từng ngõ, gõ từng nhà” đã giúp những người chiến sĩ Công an xã hiểu thêm một điều giản dị ở vùng biên, muốn vận động được dân thì trước hết phải biết lắng nghe dân.
**
Không ít lần, câu chuyện mở đường phải dừng lại để nghe bà con kể về những mùa ngô thất bát vì mưa đá, về những chuyến gùi nông sản trượt ngã trên lối mòn cheo leo, hay nỗi lo mỗi khi con trẻ đến trường trong những ngày mưa núi kéo dài. Những câu chuyện tưởng như không liên quan đến việc hiến đất, nhưng lại là chiếc cầu nối để cán bộ Công an hiểu hơn tâm tư của người dân, còn người dân nhận ra rằng, những người mặc sắc phục ấy không chỉ đến để tuyên truyền mà thực sự đến để cùng chia sẻ:
Thượng tá Bùi Văn Khuyến vẫn thường nói với đồng đội rằng, làm công tác dân vận ở cơ sở không có con đường nào ngắn hơn con đường của sự chân thành. Mỗi lần xuống thôn bản, cán bộ, chiến sĩ không chỉ mang theo chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước mà còn mang theo sự tôn trọng đối với phong tục, tập quán của đồng bào. Mỗi lời giải thích đều bắt đầu từ những điều gần gũi nhất với cuộc sống hằng ngày của bà con.
Rồi một ngày, điều mong đợi nhất cũng đến.
Trong cuộc họp của thôn Chín Sang, sau khi nghe cán bộ địa phương, Công an xã và Bộ đội Biên phòng phân tích về ý nghĩa của tuyến đường, nhiều người dân đã lần lượt đứng lên bày tỏ sự đồng tình. Không còn những ánh mắt băn khoăn như những ngày đầu. Thay vào đó là những cái gật đầu đầy tin tưởng.
Một hộ gia đình đồng ý hiến đất.
Rồi hộ thứ hai
Hộ thứ ba...
Những cánh tay lần lượt giơ lên trong cuộc họp như một lời khẳng định rằng, khi đã hiểu rõ lợi ích chung, người dân nơi biên cương luôn sẵn sàng đặt lợi ích của cộng đồng lên trên lợi ích riêng của mình.
Kết quả cuối cùng vượt ngoài mong đợi. Hơn 2.600 mét vuông đất của các hộ dân trong thôn được tự nguyện hiến để mở tuyến đường lên các cột mốc 306, 307 và 308. Không có những yêu cầu đền bù, không có những so đo thiệt hơn. Điều mà bà con mong muốn chỉ là con đường sớm hoàn thành để phục vụ cuộc sống của chính mình và góp phần giữ gìn biên cương của Tổ quốc. Có người ví von rằng, những thửa nương hôm nay lùi lại một bước để đường biên của Tổ quốc thêm vững một bước.
Đó là một cách nói giàu hình ảnh, nhưng cũng phản ánh đúng tinh thần của người dân Tùng Vài.
Khi nút thắt lớn nhất về mặt bằng được tháo gỡ, công trình nhanh chóng nhận được sự chung tay của nhiều lực lượng. Hiểu được ý nghĩa của tuyến đường nơi phên dậu Tổ quốc, Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động đã hỗ trợ 350 triệu đồng để xây dựng công trình. Các đơn vị, tổ chức thiện nguyện cũng đóng góp thêm hơn 100 triệu đồng, tiếp thêm nguồn lực để biến ước mơ về một con đường bê tông lên cột mốc thành hiện thực.
Thế nhưng, kinh phí chỉ là một phần.
Điều làm nên sức sống của công trình lại chính là hàng nghìn ngày công lao động của cán bộ, chiến sĩ và Nhân dân.
Những ngày thi công, từ sáng sớm đến khi chiều muộn phủ bóng xuống sườn núi, con đường nhỏ luôn rộn ràng tiếng người. Những bao xi măng được chuyền tay qua từng tốp người. Đá, cát, sỏi được vận chuyển bằng sức người trên những triền dốc dựng đứng. Có những đoạn không một phương tiện cơ giới nào có thể tiếp cận, tất cả đều trông vào đôi vai và đôi bàn tay của những người đang ngày đêm góp sức xây dựng công trình.
Giữa cái nắng gay gắt của vùng cao nguyên đá, màu áo xanh của lực lượng Công an vẫn thấp thoáng trên khắp các điểm thi công. Người thì phát dọn cây bụi, người san gạt mặt bằng, người khuân từng bao vật liệu vượt qua những sườn núi gập ghềnh. Mồ hôi thấm ướt lưng áo, bàn tay chai sạn vì đá sắc, nhưng trên gương mặt ai cũng ánh lên niềm vui khi từng mét đường bê tông dần hiện rõ giữa đại ngàn. Có lẽ, chính hình ảnh những người chiến sĩ Công an không quản ngại gian khó, luôn xung phong đảm nhận những phần việc nặng nhọc nhất đã trở thành lời vận động thuyết phục hơn bất kỳ bài phát biểu nào. Nhìn cán bộ làm trước, làm hết mình, bà con càng thêm tin tưởng, càng tích cực góp công, góp sức và từ sự đồng lòng ấy, một con đường đang dần hiện hữu giữa núi đá, được tạo nên không chỉ bằng xi măng, cát sỏi mà còn bằng tình quân dân bền chặt nơi biên cương Tổ quốc.
***
Chiều muộn.
Mặt trời dần khuất sau những dãy núi đá tai mèo, để lại những vệt nắng vàng óng trải dài trên con đường bê tông mới đổ. Từ chân núi nhìn lên, con đường nhỏ uốn mình theo sườn đá như một dải lụa xám vắt ngang lưng chừng trời, lặng lẽ hướng về các cột mốc 306, 307 và 308 - nơi đánh dấu chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.
Tiếng máy trộn bê tông đã ngừng. Những chiếc xẻng, chiếc cuốc được xếp gọn bên vệ đường. Người dân trở về bản sau một ngày lao động, còn các chiến sĩ Công an xã lại tiếp tục công việc thường nhật của mình. Có người xuống bản nắm tình hình, có người cùng Bộ đội Biên phòng chuẩn bị cho ca tuần tra đêm. Nhịp sống nơi biên cương vẫn bình dị như thế, nhưng phía sau sự bình yên ấy là biết bao bước chân thầm lặng của những người đang ngày đêm giữ gìn từng tấc đất nơi địa đầu Tổ quốc.
Con đường rồi sẽ hoàn thành.
Những bánh xe sẽ thay cho những bước chân gùi nặng nhọc. Mùa mưa sẽ không còn là nỗi ám ảnh của những đứa trẻ đến trường hay những người nông dân chở nông sản xuống chợ. Những chuyến tuần tra lên cột mốc cũng sẽ thuận lợi, nhanh hơn và an toàn hơn. Nhưng có lẽ, giá trị lớn nhất của công trình không nằm ở chiều dài hơn hai ki-lô-mét hay lớp bê tông kiên cố phủ trên sườn núi.
Điều quý giá hơn cả là con đường ấy được bắt đầu từ sự đồng thuận.
Mỗi mét đường đều có dấu chân của người chiến sĩ Công an, của người lính Biên phòng, của cán bộ cơ sở và của những người nông dân chân chất. Mỗi đoạn đường đều có một phần đất mà người dân tự nguyện hiến tặng, có những ngày công lao động lặng lẽ, có những giọt mồ hôi thấm vào đá núi. Con đường ấy vì thế không chỉ nối bản làng với cột mốc, mà còn nối những tấm lòng cùng hướng về biên cương Tổ quốc.
Có người từng nói rằng, sức mạnh của biên giới không chỉ nằm ở những cột mốc bằng đá granit, mà còn được dựng xây từ lòng dân. Ở Tùng Vài, điều đó hiện lên rõ nét hơn bao giờ hết. Khi người dân hiểu chủ trương, tin vào cấp ủy, chính quyền và các lực lượng chức năng, họ sẵn sàng dành một phần đất đai quý giá của gia đình để góp vào lợi ích chung. Sự đồng lòng ấy đã tạo nên một “cột mốc” đặc biệt - cột mốc của niềm tin giữa Nhân dân với lực lượng Công an.
Trong câu chuyện ấy, hình ảnh người cán bộ Công an xã hiện lên không phải bằng những chiến công lớn lao hay những cuộc đấu trí cam go với tội phạm. Họ hiện diện bằng những điều bình dị nhất là đôi giày phủ bụi sau những ngày băng rừng, là cuốn sổ ghi chép mang theo trong mỗi lần xuống bản, là những bữa cơm vội trong ngôi nhà trình tường của đồng bào, là những đêm thức trắng cùng bà con bàn chuyện làm đường, giữ đất, giữ bản.
Họ hiểu rằng, bảo vệ an ninh biên giới không chỉ bắt đầu từ những cuộc tuần tra, mà bắt đầu từ việc giữ được lòng dân. Mỗi cuộc gặp gỡ chân thành, mỗi lần lắng nghe tâm tư của bà con, mỗi việc làm thiết thực giúp dân đều là những viên gạch góp phần xây dựng thế trận an ninh nhân dân vững chắc ngay từ cơ sở. Khi lòng dân đã yên, bản làng sẽ bình yên; khi bản làng bình yên, đường biên sẽ thêm vững chãi.
Giữa đại ngàn Tùng Vài hôm nay, con đường mới vẫn tiếp tục vươn lên theo triền núi. Rồi mai đây, lớp bê tông sẽ bạc màu theo nắng gió, những dấu chân trên mặt đường sẽ ngày một nhiều hơn. Nhưng câu chuyện về những người dân tự nguyện hiến hơn 2.600 mét vuông đất, về những cán bộ Công an kiên trì “đi từng ngõ, gõ từng nhà”, về những ngày cùng nhau khuân từng bao xi măng, từng viên đá lên núi sẽ còn được nhắc lại như một ký ức đẹp của vùng biên.
Bởi có những con đường được mở bằng máy móc và vật liệu.
Nhưng cũng có những con đường được mở bằng niềm tin.
Niềm tin của Nhân dân dành cho Đảng, cho chính quyền, cho lực lượng Công an nhân dân.
Và khi niềm tin ấy đủ lớn, những con đường sẽ không chỉ dẫn đến các cột mốc chủ quyền, mà còn dẫn đến sự bình yên, ấm no và phát triển bền vững của mỗi bản làng nơi địa đầu Tổ quốc.
Con đường lên cột mốc ở Tùng Vài rồi sẽ nằm lặng lẽ giữa núi rừng, như bao con đường khác của đất nước. Nhưng với những người từng góp đất, góp công và góp cả tấm lòng để xây dựng nên nó, đó sẽ mãi là một con đường đặc biệt.
Bởi ở nơi ấy, lòng dân đã hóa thành đường biên.
Ghi chép của Ngọc Hoa, Ban Phụ nữ Công an tỉnh