
Hoạt động báo chí tại Việt Nam được bảo đảm theo quy định của pháp luật.
Trong suốt tiến trình xây dựng và phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn xác định bảo đảm quyền con người, trong đó có quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí, là mục tiêu nhất quán. Quyền này không chỉ được khẳng định về mặt chính trị mà còn được thể chế hóa cụ thể trong hệ thống pháp luật. Điều 25, Hiến pháp năm 2013 đã nêu rõ: Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình; việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng, khẳng định rõ ràng quyền cơ bản của người dân trong lĩnh vực thông tin, truyền thông.
Cụ thể hóa quy định của Hiến pháp, Luật Báo chí năm 2016 tiếp tục khẳng định Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi để công dân thực hiện quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận trên báo chí; đồng thời bảo hộ hoạt động nghề nghiệp hợp pháp của các cơ quan báo chí và nhà báo. Đặc biệt, luật cũng nhấn mạnh nguyên tắc không kiểm duyệt trước khi in, truyền dẫn và phát sóng, một điểm thể hiện rõ tính tiến bộ, phù hợp với thông lệ quốc tế.
Trên nền tảng pháp lý đó, thực tiễn hoạt động báo chí ở Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc. Tính đến năm 2023, cả nước có hàng trăm cơ quan báo chí với nhiều loại hình khác nhau, từ báo in, báo điện tử đến phát thanh, truyền hình. Lực lượng những người làm báo ngày càng đông đảo, chuyên nghiệp, góp phần phản ánh kịp thời, trung thực đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước.
Báo chí thực sự trở thành cầu nối quan trọng giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân; là diễn đàn rộng mở để người dân bày tỏ ý kiến, nguyện vọng, tham gia giám sát và phản biện xã hội. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng được phát hiện, phản ánh kịp thời nhờ vai trò xung kích của báo chí, qua đó góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân, giữ vững ổn định chính trị, xã hội. Không chỉ dừng lại ở báo chí truyền thống, sự phát triển mạnh mẽ của internet và mạng xã hội đã mở rộng không gian tự do ngôn luận tại Việt Nam. Hàng chục triệu người dân tham gia các nền tảng số, trao đổi thông tin, chia sẻ quan điểm về các vấn đề xã hội. Đây là minh chứng sinh động cho việc quyền tự do ngôn luận không ngừng được mở rộng trong bối cảnh chuyển đổi số.
Việt Nam cũng là thành viên tích cực của cộng đồng quốc tế, nghiêm túc thực hiện các cam kết liên quan đến quyền con người theo Hiến chương Liên hợp quốc và các công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Việc bảo đảm quyền tự do báo chí luôn được đặt trong tổng thể các quyền con người, gắn với điều kiện thực tiễn của đất nước và phù hợp với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, bất chấp những thành tựu rõ ràng đó, một số tổ chức như cái gọi là “Phóng viên không biên giới” (RSF) vẫn thường xuyên đưa ra các báo cáo mang tính phiến diện, thiếu khách quan về tình hình tự do báo chí tại Việt Nam. Điển hình, báo cáo năm 2024 của tổ chức này xếp Việt Nam ở vị trí thấp trong bảng xếp hạng tự do báo chí, với những nhận định mang tính quy chụp, không phản ánh đúng thực tế. Những đánh giá này chủ yếu dựa trên nguồn thông tin thiếu kiểm chứng, từ một số cá nhân có định kiến hoặc những đối tượng vi phạm pháp luật, chống đối Nhà nước. Không có những bằng chứng cụ thể, thuyết phục theo chính các tiêu chí mà họ đề ra. Điều này cho thấy rõ sự thiếu khách quan, thậm chí là động cơ chính trị trong các báo cáo nói trên.
Thực chất, đây là một phần trong chiến lược “diễn biến hòa bình” mà các thế lực thù địch sử dụng nhằm gây sức ép, can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Thông qua việc bóp méo tình hình tự do báo chí, họ tìm cách làm suy giảm uy tín quốc tế, kích động tư tưởng chống đối trong nước, gây mất ổn định chính trị, xã hội. Cần khẳng định rằng, ở Việt Nam không có việc xử lý hay kết án bất kỳ ai chỉ vì thực hiện quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận. Những trường hợp bị xử lý đều là do có hành vi vi phạm pháp luật cụ thể như tuyên truyền chống Nhà nước, xâm phạm lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự. Việc xử lý này hoàn toàn phù hợp với pháp luật quốc gia và thông lệ quốc tế. Thực tế cho thấy, không có quốc gia nào cho phép tự do báo chí một cách tuyệt đối, không giới hạn. Ngay cả ở các nước phương Tây, quyền tự do ngôn luận cũng bị ràng buộc bởi các quy định pháp luật nhằm bảo vệ lợi ích chung của xã hội, như chống vu khống, kích động bạo lực, phân biệt chủng tộc hay xâm phạm đời tư. Điều đó cho thấy, tự do luôn đi liền với trách nhiệm và khuôn khổ pháp luật. Tại Việt Nam, nguyên tắc này được thể hiện rõ: tự do báo chí không đồng nghĩa với tự do vô hạn, mà phải gắn với lợi ích của quốc gia, dân tộc và quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Người làm báo không chỉ có quyền mà còn có nghĩa vụ thông tin trung thực, khách quan, phục vụ lợi ích của đất nước và Nhân dân. Như vậy, có thể thấy rằng, những luận điệu xuyên tạc về tình hình tự do báo chí ở Việt Nam là hoàn toàn thiếu cơ sở, không thể phủ nhận những thành tựu to lớn mà báo chí cách mạng Việt Nam đã đạt được. Một nền báo chí phát triển, năng động, gắn bó mật thiết với đời sống Nhân dân chính là minh chứng rõ ràng và thuyết phục nhất.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc tiếp tục bảo đảm và phát huy quyền tự do báo chí, đồng thời kiên quyết đấu tranh với các thông tin sai lệch, xuyên tạc là nhiệm vụ quan trọng. Qua đó góp phần giữ vững ổn định chính trị, củng cố niềm tin của Nhân dân và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Thực hiện: Chẩu Diệm
#catq
#ctct