
Bài viết của tác giả Nguyễn Huy Cường đặt ra một vấn đề không mới nhưng luôn gây tranh luận: phải chăng những danh hiệu như “Công viên địa chất toàn cầu” đang trở thành lực cản phát triển, khiến người dân vùng cao nguyên đá Đồng Văn tiếp tục nghèo khó?
Đây là một cách nhìn có phần sắc lạnh, nhưng tiếc rằng lại thiếu đi sự toàn diện, cân bằng và đặc biệt là thiếu tính xây dựng trong tiếp cận một vấn đề vừa kinh tế, vừa văn hóa, vừa chiến lược như vậy.
1. Nhìn đúng bản chất: Danh hiệu không phải là nguyên nhân của nghèo khó
Trước hết cần khẳng định rõ: tình trạng khó khăn của người dân các huyện vùng cao Hà Giang cũ (nay là Tuyên Quang) không bắt nguồn từ danh hiệu “Công viên địa chất toàn cầu”, mà có nguyên nhân sâu xa từ điều kiện địa lý, lịch sử và cấu trúc kinh tế đặc thù.
Cao nguyên đá Đồng Văn là một trong những vùng khắc nghiệt nhất Việt Nam: Địa hình đá vôi chiếm phần lớn diện tích; Đất canh tác ít, manh mún; Khí hậu khắc nghiệt, thiếu nước sinh hoạt.
Những yếu tố này đã tồn tại hàng trăm năm, thậm chí hàng nghìn năm, lâu hơn rất nhiều so với thời điểm được UNESCO công nhận.
Nói cách khác, nghèo khó không phải do danh hiệu tạo ra, mà danh hiệu được trao chính vì giá trị đặc biệt của vùng đất đó.
2. Lập luận “khai thác đá để làm giàu” là phiến diện và tiềm ẩn rủi ro lớn
Đề xuất cho phép khai thác đá trên quy mô lớn, dù được trình bày như một giải pháp kinh tế, thực chất lại bộc lộ nhiều điểm thiếu thực tế.
Thứ nhất, cao nguyên đá Đồng Văn không phải là “mỏ đá xây dựng” thông thường. Đây là một di sản địa chất có giá trị khoa học và cảnh quan độc nhất, hình thành qua hàng trăm triệu năm.
Nếu tiến hành khai thác: Sẽ phá vỡ cấu trúc địa chất không thể phục hồi; Gây xói mòn, sạt lở, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân; Làm mất đi nền tảng phát triển du lịch bền vững.
Nhiều quốc gia trên thế giới đã phải trả giá rất đắt khi đánh đổi di sản tự nhiên lấy tăng trưởng ngắn hạn.
Thứ hai, giả định rằng khai thác đá sẽ mang lại nguồn thu lớn cho người dân là một giả định thiếu cơ sở. Trong thực tế: Hoạt động khai thác thường do doanh nghiệp lớn chi phối; Người dân địa phương hưởng lợi rất hạn chế; Hệ lụy môi trường lại chính họ gánh chịu.
Đây là bài học không hiếm gặp ở nhiều địa phương.
3. Danh hiệu UNESCO: Không chỉ là “cái tên”, mà là cơ hội phát triển dài hạn
Việc được UNESCO công nhận không đơn thuần là một “danh xưng”.
Nó mang lại nhiều giá trị thiết thực: Tăng khả năng thu hút đầu tư và du lịch quốc tế; Mở ra các chương trình hỗ trợ về bảo tồn, phát triển bền vững; Định vị thương hiệu cho địa phương trên bản đồ thế giới.
Thực tế những năm gần đây cho thấy: cao nguyên đá Đồng Văn đã trở thành điểm đến nổi bật của du lịch Việt Nam; Lượng khách tăng đều qua từng năm; Nhiều mô hình homestay, du lịch cộng đồng giúp người dân cải thiện thu nhập.
Những thay đổi này có thể chưa đồng đều, chưa đủ nhanh, nhưng là xu hướng tích cực, có thật và đang diễn ra.
4. Vấn đề cốt lõi: Không phải “giữ hay bỏ”, mà là “phát huy như thế nào”
Điểm hạn chế trong lập luận của tác giả là đặt vấn đề theo kiểu lựa chọn cực đoan: hoặc bảo tồn, hoặc phát triển.
Trong khi thực tế hiện đại đòi hỏi một cách tiếp cận khác: phát triển dựa trên bảo tồn, và bảo tồn để phát triển.
Thách thức của cao nguyên đá Đồng Văn không phải là danh hiệu, mà là: Chuyển đổi sinh kế cho người dân; Phát triển du lịch bền vững, không tự phát; Đầu tư hạ tầng giao thông, giáo dục, y tế; Nâng cao năng lực quản lý và phân phối lợi ích.
Đây là trách nhiệm của chính quyền, doanh nghiệp và cả cộng đồng – chứ không thể giải quyết bằng một đề xuất đơn giản như “khai thác đá”.
5. Tránh tư duy so sánh giản đơn và cảm tính
Việc so sánh với “Phố cổ Đường Lâm” hay tiêu chuẩn “VietGAP” là chưa tương thích về bản chất.
Mỗi mô hình bảo tồn, phát triển có đặc thù riêng: Di sản văn hóa khác với di sản địa chất; Nông nghiệp tiêu chuẩn khác với quản lý không gian sinh thái.
Những ví dụ rời rạc không đủ để chứng minh rằng mọi danh hiệu đều là “gánh nặng”.
Cao nguyên đá Đồng Văn không cần bị “giải cứu” khỏi danh hiệu của mình. Điều cần thiết hơn là một chiến lược phát triển đủ sâu, đủ bền và đủ nhân văn.
Danh hiệu của UNESCO không làm người dân nghèo đi.
Nhưng nếu chúng ta không biết cách biến danh hiệu ấy thành nguồn lực, thì chính cách làm của con người mới là điều cần phải xem lại.
Giữ đá không có nghĩa là giữ nguyên nghèo khó. Khai thác đá cũng không đồng nghĩa với phát triển.
Giữa hai lựa chọn tưởng như đối lập ấy, vẫn có một con đường thứ ba, con đường của tri thức, của quản trị và của tầm nhìn dài hạn.
Hán Hằng, Phòng ANCTNB